community legal centre
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trung tâm pháp lý cộng đồng
- Nghĩa tiếng Anh
- A free local service giving legal information and advice.
- Ví dụ
The community legal centre helped him with his tenancy problem.
Trung tâm pháp lý cộng đồng đã giúp anh ấy giải quyết vấn đề thuê nhà.
- Cụm từ thường gặp
- free community legal centre
- Họ từ
- CLC
Bản dịch
- 한국어지역 무료 법률 센터
- 中文社区法律中心
- 日本語地域法律センター
- ไทยศูนย์กฎหมายชุมชน
- Bahasa Indonesiapusat hukum komunitas
- Русскийобщественный юридический центр
- हिन्दीसामुदायिक क़ानूनी केंद्र
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.