community service order
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lệnh lao động công ích
- Nghĩa tiếng Anh
- A sentence requiring an offender to do unpaid work in the community.
- Ví dụ
The court gave her a community service order.
Tòa đã ra lệnh cho cô ấy lao động công ích.
- Cụm từ thường gặp
- complete a community service order
- Họ từ
- community service
Bản dịch
- 한국어사회봉사 명령
- 中文社区服务令
- 日本語社会奉仕命令
- ไทยคำสั่งให้ทำงานบริการสังคม
- Bahasa Indonesiaperintah kerja sosial
- Русскийприговор к общественным работам
- हिन्दीसामुदायिक सेवा आदेश
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.