compare
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- so sánh
- Nghĩa tiếng Anh
- To show how two things are similar or different.
- Ví dụ
The text compares two methods of measuring air quality.
Bài viết so sánh hai phương pháp đo chất lượng không khí.
- Cụm từ thường gặp
- compare X with Y
- Họ từ
- comparison
Bản dịch
- 한국어비교하다
- 中文比较
- 日本語比較する
- ไทยเปรียบเทียบ
- Bahasa Indonesiamembandingkan
- Русскийсравнивать
- हिन्दीतुलना करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.