compatible
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tương thích
- Nghĩa tiếng Anh
- Able to exist or work together without problems.
- Ví dụ
The software is compatible with most phones.
Phần mềm tương thích với hầu hết điện thoại.
- Cụm từ thường gặp
- compatible with; fully compatible
- Họ từ
- compatibility, incompatible
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어호환되는, 양립하는
- 中文兼容的
- 日本語互換性のある、両立する
- ไทยเข้ากันได้
- Bahasa Indonesiakompatibel
- Русскийсовместимый
- हिन्दीसंगत
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.