AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

compensate

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
bồi thường
Nghĩa tiếng Anh
To pay someone for loss, damage or extra work, or to make up for something bad.
Ví dụ
Workers must be compensated for overtime.Người lao động phải được bù đắp cho việc làm thêm giờ.
Cụm từ thường gặp
compensate for; financially compensate; be compensated
Họ từ
compensation, compensatory
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3

Bản dịch

  • 한국어보상하다
  • 中文补偿
  • 日本語補償する
  • ไทยชดเชย
  • Bahasa Indonesiamemberi kompensasi
  • Русскийкомпенсировать
  • हिन्दीक्षतिपूर्ति करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.