Competent English
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiếng Anh thành thạo cơ bản (cấp độ visa Úc)
- Nghĩa tiếng Anh
- An English level defined by Home Affairs, commonly required for skilled visas.
- Ví dụ
Skilled visa applicants usually need Competent English.
Người xin thị thực tay nghề thường cần trình độ tiếng Anh thành thạo cơ bản.
- Cụm từ thường gặp
- Competent English level
- Họ từ
- competent
Bản dịch
- 한국어유능 영어 (호주 비자 영어 등급)
- 中文胜任英语(澳洲签证英语等级)
- 日本語有能英語(豪州ビザ英語レベル)
- ไทยภาษาอังกฤษระดับมีความสามารถ (ระดับวีซ่าออสเตรเลีย)
- Bahasa IndonesiaBahasa Inggris Kompeten (level visa Australia)
- Русскийкомпетентный английский (уровень для визы)
- हिन्दीसक्षम अंग्रेज़ी (ऑस्ट्रेलियाई वीज़ा स्तर)
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.