AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

competitor

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
đối thủ cạnh tranh
Nghĩa tiếng Anh
A business that sells similar products or services to the same customers.
Ví dụ
Our main competitor lowered its prices.Đối thủ chính của chúng tôi đã giảm giá.
Cụm từ thường gặp
main competitor; direct competitor
Họ từ
compete, competition, competitive

Bản dịch

  • 한국어경쟁사
  • 中文竞争对手
  • 日本語競合他社
  • ไทยคู่แข่ง
  • Bahasa Indonesiapesaing
  • Русскийконкурент
  • हिन्दीप्रतिस्पर्धी

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.