AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

compile

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
biên soạn
Nghĩa tiếng Anh
To collect information and put it together in a list, report or book.
Ví dụ
The data were compiled from government sources.Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn của chính phủ.
Cụm từ thường gặp
compile a list; compile data; compile a report
Họ từ
compilation
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10

Bản dịch

  • 한국어편찬하다, 모으다
  • 中文编制,汇编
  • 日本語まとめる、編集する
  • ไทยรวบรวม
  • Bahasa Indonesiamenyusun
  • Русскийсоставлять
  • हिन्दीसंकलित करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.