complement
verb / noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bổ sung
- Nghĩa tiếng Anh
- To add something that makes another thing better or complete (do not confuse with compliment).
- Ví dụ
The wine complements the food perfectly.
Rượu vang này rất hợp với món ăn.
- Cụm từ thường gặp
- complement each other; a complement to
- Họ từ
- complementary
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어보완하다; 보완물
- 中文补充,相辅相成
- 日本語補完する;補完物
- ไทยเสริม ส่วนเติมเต็ม
- Bahasa Indonesiamelengkapi; pelengkap
- Русскийдополнять; дополнение
- हिन्दीपूरक होना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.