AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

complex

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
phức tạp
Nghĩa tiếng Anh
Having many connected parts and difficult to understand or deal with.
Ví dụ
Climate change is a complex problem with no simple solution.Biến đổi khí hậu là vấn đề phức tạp không có giải pháp đơn giản.
Cụm từ thường gặp
highly complex; complex issue; complex system
Họ từ
complexity, complex (n: group of buildings)
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2

Bản dịch

  • 한국어복잡한
  • 中文复杂的
  • 日本語複雑な
  • ไทยซับซ้อน
  • Bahasa Indonesiakompleks, rumit
  • Русскийсложный
  • हिन्दीजटिल

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.