AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

compound

noun / adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
hợp chất; phức hợp
Nghĩa tiếng Anh
A substance or thing made of two or more parts; made of several parts.
Ví dụ
Compound interest makes savings grow faster over time.Lãi kép giúp tiền tiết kiệm tăng nhanh hơn theo thời gian.
Cụm từ thường gặp
chemical compound; compound interest; compound word
Họ từ
compounded
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5

Bản dịch

  • 한국어화합물, 복합물; 복합의
  • 中文化合物;复合的
  • 日本語化合物;複合の
  • ไทยสารประกอบ ประกอบ
  • Bahasa Indonesiasenyawa; majemuk
  • Русскийсоединение; составной
  • हिन्दीयौगिक

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.