AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

compromise

noun / verb Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
thỏa hiệp
Nghĩa tiếng Anh
An agreement where each side gives up something; to reach such an agreement.
Ví dụ
After long talks, both sides reached a compromise.Sau thời gian dài đàm phán, hai bên đã thỏa hiệp.
Cụm từ thường gặp
reach a compromise; compromise on
Họ từ
compromising

Bản dịch

  • 한국어타협(하다)
  • 中文妥协
  • 日本語妥協
  • ไทยการประนีประนอม
  • Bahasa Indonesiakompromi
  • Русскийкомпромисс
  • हिन्दीसमझौता

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.