AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

computer mouse

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
chuột máy tính
Nghĩa tiếng Anh
A small hand-held device used to move the pointer on a screen.
Ví dụ
My computer mouse stopped working.Chuột máy tính của tôi bị hỏng.
Cụm từ thường gặp
wireless mouse; click the mouse
Họ từ
mouse

Bản dịch

  • 한국어컴퓨터 마우스
  • 中文鼠标
  • 日本語マウス
  • ไทยเมาส์
  • Bahasa Indonesiatetikus
  • Русскийкомпьютерная мышь
  • हिन्दीमाउस

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.