concede
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thừa nhận
- Nghĩa tiếng Anh
- To admit that something is true, often unwillingly.
- Ví dụ
The author concedes that the evidence is limited.
Tác giả thừa nhận rằng bằng chứng còn hạn chế.
- Cụm từ thường gặp
- concede a point; concede defeat
- Họ từ
- concession
Bản dịch
- 한국어(마지못해) 인정하다
- 中文承认
- 日本語(しぶしぶ)認める
- ไทยยอมรับ
- Bahasa Indonesiamengakui
- Русскийпризнавать
- हिन्दीस्वीकार करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.