conclude
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kết luận
- Nghĩa tiếng Anh
- To decide something after considering the facts, or to bring something to an end.
- Ví dụ
The report concluded that public transport needed more funding.
Báo cáo kết luận rằng giao thông công cộng cần thêm kinh phí.
- Cụm từ thường gặp
- conclude that; to conclude; concluding remarks
- Họ từ
- conclusion, conclusive, inconclusive
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2
Bản dịch
- 한국어결론을 내리다, 끝내다
- 中文得出结论;结束
- 日本語結論づける、締めくくる
- ไทยสรุป
- Bahasa Indonesiamenyimpulkan
- Русскийделать вывод; завершать
- हिन्दीनिष्कर्ष निकालना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.