AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

concur

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
đồng tình
Nghĩa tiếng Anh
To agree with an opinion.
Ví dụ
Most experts concur with the findings.Hầu hết các chuyên gia đồng tình với kết quả.
Cụm từ thường gặp
concur with
Họ từ
concurrence

Bản dịch

  • 한국어동의하다
  • 中文同意
  • 日本語同意する
  • ไทยเห็นพ้อง
  • Bahasa Indonesiasetuju
  • Русскийсоглашаться
  • हिन्दीसहमत होना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.