AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

concussion

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
chấn động não
Nghĩa tiếng Anh
A brain injury caused by a hit to the head.
Ví dụ
He had a concussion after the tackle.Anh ấy bị chấn động não sau pha va chạm.
Cụm từ thường gặp
suffer a concussion; signs of concussion
Họ từ
concussed

Bản dịch

  • 한국어뇌진탕
  • 中文脑震荡
  • 日本語脳震盪
  • ไทยสมองกระทบกระเทือน
  • Bahasa Indonesiagegar otak
  • Русскийсотрясение мозга
  • हिन्दीआघात (कन्कशन)
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.