AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

condescending

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
kẻ cả
Nghĩa tiếng Anh
Behaving as if you are more important or intelligent than others.
Ví dụ
The narrator finds the teacher’s comments condescending.Người kể thấy lời nhận xét của giáo viên mang tính kẻ cả.
Cụm từ thường gặp
condescending tone
Họ từ
condescend

Bản dịch

  • 한국어거들먹거리는, 깔보는
  • 中文居高临下的
  • 日本語見下した
  • ไทยดูถูกเหยียดหยาม
  • Bahasa Indonesiamerendahkan
  • Русскийснисходительный
  • हिन्दीअहंकारपूर्ण, नीचा दिखाने वाला

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.