condition report
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- A record describing the state of a rental property at a particular time.
- Ví dụ
Check the condition report before signing it.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.