AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

cone

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
hình nón
Nghĩa tiếng Anh
A 3D shape with a circular base that narrows to a point.
Ví dụ
The volume of a cone is one third of a cylinder with the same base and height.Thể tích hình nón bằng một phần ba hình trụ có cùng đáy và chiều cao.
Cụm từ thường gặp
volume of a cone
Họ từ
conical

Bản dịch

  • 한국어원뿔
  • 中文圆锥
  • 日本語円錐
  • ไทยกรวย
  • Bahasa Indonesiakerucut
  • Русскийконус
  • हिन्दीशंकु

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.