confer
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bàn bạc; trao tặng
- Nghĩa tiếng Anh
- To discuss something to reach a decision, or to officially give a title or right.
- Ví dụ
The university conferred honorary degrees on two scientists.
Trường đại học đã trao bằng danh dự cho hai nhà khoa học.
- Cụm từ thường gặp
- confer with; confer a degree; confer benefits
- Họ từ
- conference, conferral
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4
Bản dịch
- 한국어협의하다; 수여하다
- 中文商议;授予
- 日本語協議する;授与する
- ไทยปรึกษาหารือ มอบให้
- Bahasa Indonesiaberunding; menganugerahkan
- Русскийсовещаться; присваивать
- हिन्दीपरामर्श करना; प्रदान करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.