confine
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giới hạn
- Nghĩa tiếng Anh
- To keep someone or something within limits.
- Ví dụ
The discussion was confined to housing policy.
Cuộc thảo luận chỉ giới hạn trong chính sách nhà ở.
- Cụm từ thường gặp
- be confined to; confine yourself to
- Họ từ
- confinement, confined
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어국한하다
- 中文限制
- 日本語限定する
- ไทยจำกัด
- Bahasa Indonesiamembatasi
- Русскийограничивать
- हिन्दीसीमित करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.