confirm
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xác nhận
- Nghĩa tiếng Anh
- To say or show that something is definitely true or arranged.
- Ví dụ
Please confirm your appointment by email.
Vui lòng xác nhận lịch hẹn qua email.
- Cụm từ thường gặp
- confirm a booking; confirm that; confirmed by
- Họ từ
- confirmation, confirmed
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7
Bản dịch
- 한국어확인하다
- 中文确认
- 日本語確認する
- ไทยยืนยัน
- Bahasa Indonesiamengonfirmasi
- Русскийподтверждать
- हिन्दीपुष्टि करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.