conflict
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xung đột
- Nghĩa tiếng Anh
- In literature, the struggle between opposing forces that drives a story.
- Ví dụ
The central conflict is between the girl’s ambition and her duty to her father.
Xung đột trung tâm nằm giữa khát vọng của cô gái và bổn phận với cha.
- Cụm từ thường gặp
- internal conflict; external conflict
Bản dịch
- 한국어갈등 (문학)
- 中文冲突
- 日本語葛藤
- ไทยความขัดแย้ง
- Bahasa Indonesiakonflik
- Русскийконфликт
- हिन्दीसंघर्ष
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.