AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

conflict

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
xung đột
Nghĩa tiếng Anh
In literature, the struggle between opposing forces that drives a story.
Ví dụ
The central conflict is between the girl’s ambition and her duty to her father.Xung đột trung tâm nằm giữa khát vọng của cô gái và bổn phận với cha.
Cụm từ thường gặp
internal conflict; external conflict

Bản dịch

  • 한국어갈등 (문학)
  • 中文冲突
  • 日本語葛藤
  • ไทยความขัดแย้ง
  • Bahasa Indonesiakonflik
  • Русскийконфликт
  • हिन्दीसंघर्ष

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.