conform
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tuân theo
- Nghĩa tiếng Anh
- To follow rules or standards, or to behave like most other people.
- Ví dụ
All products must conform to Australian safety standards.
Mọi sản phẩm phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn của Úc.
- Cụm từ thường gặp
- conform to; pressure to conform
- Họ từ
- conformity, conformist
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어따르다, 순응하다
- 中文遵守,顺从
- 日本語従う、順応する
- ไทยปฏิบัติตาม
- Bahasa Indonesiamenyesuaikan diri, mematuhi
- Русскийсоответствовать
- हिन्दीअनुरूप होना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.