AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

congruent

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
bằng nhau (đồng dạng hoàn toàn)
Nghĩa tiếng Anh
Exactly the same shape and size.
Ví dụ
The two triangles are congruent.Hai tam giác bằng nhau.
Cụm từ thường gặp
congruent angles; congruent sides
Họ từ
congruence

Bản dịch

  • 한국어합동인
  • 中文全等的
  • 日本語合同な
  • ไทยเท่ากันทุกประการ
  • Bahasa Indonesiakongruen
  • Русскийравный (конгруэнтный)
  • हिन्दीसर्वांगसम

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.