AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

consecutive integers

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
các số nguyên liên tiếp
Nghĩa tiếng Anh
Integers that follow each other in order, such as 4, 5 and 6.
Ví dụ
The sum of three consecutive integers is 48.Tổng của ba số nguyên liên tiếp là 48.
Cụm từ thường gặp
consecutive even integers
Họ từ
consecutive

Bản dịch

  • 한국어연속하는 정수
  • 中文连续整数
  • 日本語連続する整数
  • ไทยจำนวนเต็มที่เรียงติดกัน
  • Bahasa Indonesiabilangan bulat berurutan
  • Русскийпоследовательные целые числа
  • हिन्दीक्रमागत पूर्णांक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.