AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

consent

noun / verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
sự đồng ý
Nghĩa tiếng Anh
Permission or agreement to do something; to agree.
Ví dụ
Doctors need a patient's consent before treatment.Bác sĩ cần sự đồng ý của bệnh nhân trước khi điều trị.
Cụm từ thường gặp
give consent; written consent; without consent
Họ từ
consensual, consensus (related)
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3

Bản dịch

  • 한국어동의(하다)
  • 中文同意
  • 日本語同意(する)
  • ไทยความยินยอม
  • Bahasa Indonesiapersetujuan
  • Русскийсогласие
  • हिन्दीसहमति

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.