AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tất cả từ điển

consequently

adverb IELTS SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
do đó
Nghĩa tiếng Anh
As a result
Ví dụ
Demand increased; consequently, prices rose.Nhu cầu tăng; do đó, giá cả tăng lên.
Cụm từ thường gặp
consequently, ... ; and consequently (AWL headword: consequent)
Họ từ
consequent, consequence, consequential
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2

Bản dịch

  • 한국어그 결과, 따라서
  • 中文因此,结果
  • 日本語その結果、したがって
  • ไทยดังนั้น ผลก็คือ
  • Bahasa Indonesiaakibatnya
  • Русскийследовательно
  • हिन्दीपरिणामस्वरूप

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.