constant
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- liên tục, không đổi
- Nghĩa tiếng Anh
- Happening all the time, or staying the same.
- Ví dụ
The city has a constant demand for affordable housing.
Thành phố có nhu cầu liên tục về nhà ở giá phải chăng.
- Cụm từ thường gặp
- constant change; remain constant; constant pressure
- Họ từ
- constantly, constancy
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3
Bản dịch
- 한국어끊임없는, 일정한
- 中文持续的,不变的
- 日本語絶え間ない、一定の
- ไทยคงที่ ต่อเนื่อง
- Bahasa Indonesiaterus-menerus, tetap
- Русскийпостоянный
- हिन्दीनिरंतर
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.