constant
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hằng số
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, a fixed value that does not change, such as 7 in 2x + 7.
- Ví dụ
In y = 3x + 5, the constant is 5.
Trong y = 3x + 5, hằng số là 5.
- Cụm từ thường gặp
- constant term; constant of proportionality
Bản dịch
- 한국어상수 (수학)
- 中文常数
- 日本語定数
- ไทยค่าคงที่
- Bahasa Indonesiakonstanta
- Русскийконстанта
- हिन्दीअचर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.