constipation
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- táo bón
- Nghĩa tiếng Anh
- Difficulty emptying the bowels.
- Ví dụ
Eating more fibre can help with constipation.
Ăn nhiều chất xơ hơn có thể giúp giảm táo bón.
- Cụm từ thường gặp
- suffer from constipation
- Họ từ
- constipated
Bản dịch
- 한국어변비
- 中文便秘
- 日本語便秘
- ไทยท้องผูก
- Bahasa Indonesiasembelit
- Русскийзапор
- हिन्दीकब्ज़
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.