constitute
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cấu thành, được coi là
- Nghĩa tiếng Anh
- To form or make up something; to be considered as something.
- Ví dụ
Women constitute almost half of the workforce.
Phụ nữ chiếm gần một nửa lực lượng lao động.
- Cụm từ thường gặp
- constitute a threat; constitute a majority
- Họ từ
- constitution, constituent, constitutional
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어구성하다, ~에 해당하다
- 中文构成,组成;被视为
- 日本語構成する、~に相当する
- ไทยประกอบเป็น ถือเป็น
- Bahasa Indonesiamembentuk, merupakan
- Русскийсоставлять, являться
- हिन्दीगठित करना, माना जाना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.