Constitution
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hiến pháp
- Nghĩa tiếng Anh
- Australia's founding legal document that sets out how the federal government works.
- Ví dụ
Changing the Constitution requires a referendum.
Thay đổi Hiến pháp cần trưng cầu dân ý.
- Cụm từ thường gặp
- the Australian Constitution; constitutional change
- Họ từ
- constitutional
Bản dịch
- 한국어헌법
- 中文宪法
- 日本語憲法
- ไทยรัฐธรรมนูญ
- Bahasa Indonesiakonstitusi
- Русскийконституция
- हिन्दीसंविधान
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.