consult
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tham khảo, hỏi ý kiến
- Nghĩa tiếng Anh
- To ask for information or advice from a person, book or source.
- Ví dụ
You should consult a doctor if symptoms continue.
Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài.
- Cụm từ thường gặp
- consult a doctor; consult with; public consultation
- Họ từ
- consultation, consultant, consultancy
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5
Bản dịch
- 한국어상담하다, 참고하다
- 中文咨询,查阅
- 日本語相談する、参照する
- ไทยปรึกษา
- Bahasa Indonesiaberkonsultasi
- Русскийконсультироваться
- हिन्दीपरामर्श करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.