AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

consumer confidence

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
niềm tin người tiêu dùng
Nghĩa tiếng Anh
How optimistic people are about the economy and their finances, which affects spending.
Ví dụ
Consumer confidence improved before Christmas.Niềm tin người tiêu dùng cải thiện trước Giáng sinh.
Cụm từ thường gặp
consumer confidence index
Họ từ
consumer

Bản dịch

  • 한국어소비자 신뢰지수
  • 中文消费者信心
  • 日本語消費者信頼感
  • ไทยความเชื่อมั่นผู้บริโภค
  • Bahasa Indonesiakepercayaan konsumen
  • Русскийпотребительское доверие
  • हिन्दीउपभोक्ता विश्वास

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.