AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

consumerism

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
chủ nghĩa tiêu dùng
Nghĩa tiếng Anh
A focus on buying goods, often seen as encouraging too much spending.
Ví dụ
Some argue that consumerism harms the environment.Một số người cho rằng chủ nghĩa tiêu dùng gây hại cho môi trường.
Cụm từ thường gặp
culture of consumerism
Họ từ
consumer

Bản dịch

  • 한국어소비주의
  • 中文消费主义
  • 日本語消費主義
  • ไทยบริโภคนิยม
  • Bahasa Indonesiakonsumerisme
  • Русскийпотребительство
  • हिन्दीउपभोक्तावाद

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.