AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

contact lenses

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
kính áp tròng
Nghĩa tiếng Anh
Thin lenses worn on the eye to correct vision.
Ví dụ
He wears contact lenses for sport.Anh ấy đeo kính áp tròng khi chơi thể thao.
Cụm từ thường gặp
wear contact lenses; daily contact lenses
Họ từ
contacts

Bản dịch

  • 한국어콘택트렌즈
  • 中文隐形眼镜
  • 日本語コンタクトレンズ
  • ไทยคอนแทคเลนส์
  • Bahasa Indonesialensa kontak
  • Русскийконтактные линзы
  • हिन्दीकॉन्टैक्ट लेंस
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.