contemptuous
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khinh miệt
- Nghĩa tiếng Anh
- Showing strong disrespect, as if something is worthless.
- Ví dụ
The reviewer is contemptuous of the film’s weak plot.
Nhà phê bình khinh miệt cốt truyện yếu của bộ phim.
- Cụm từ thường gặp
- contemptuous of
- Họ từ
- contempt
Bản dịch
- 한국어경멸하는
- 中文轻蔑的
- 日本語軽蔑した
- ไทยดูถูก
- Bahasa Indonesiamenghina
- Русскийпрезрительный
- हिन्दीतिरस्कारपूर्ण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.