AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

contend

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
cho rằng
Nghĩa tiếng Anh
To argue or claim that something is true.
Ví dụ
Some scientists contend that the data were misread.Một số nhà khoa học cho rằng dữ liệu đã bị đọc sai.
Cụm từ thường gặp
contend that
Họ từ
contention

Bản dịch

  • 한국어주장하다
  • 中文主张,认为
  • 日本語主張する
  • ไทยอ้างว่า
  • Bahasa Indonesiaberpendapat
  • Русскийутверждать, полагать
  • हिन्दीतर्क देना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.