AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

contextualize

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
đặt vào bối cảnh
Nghĩa tiếng Anh
To give background information so that something can be understood (UK and Australia: contextualise).
Ví dụ
The author contextualizes the experiment by describing earlier studies.Tác giả đặt thí nghiệm vào bối cảnh bằng cách mô tả các nghiên cứu trước.
Cụm từ thường gặp
contextualize a finding
Họ từ
context

Bản dịch

  • 한국어맥락을 제시하다
  • 中文提供背景
  • 日本語文脈を示す
  • ไทยให้บริบท
  • Bahasa Indonesiamemberi konteks
  • Русскийпомещать в контекст
  • हिन्दीसंदर्भ देना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.