AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

contract

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
hợp đồng
Nghĩa tiếng Anh
A formal written or spoken agreement that can be enforced by law.
Ví dụ
Read the employment contract carefully before you sign it.Đọc kỹ hợp đồng lao động trước khi ký.
Cụm từ thường gặp
sign a contract; employment contract; breach of contract
Họ từ
contract (v), contractor, contractual
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1

Bản dịch

  • 한국어계약(서)
  • 中文合同,契约
  • 日本語契約(書)
  • ไทยสัญญา
  • Bahasa Indonesiakontrak
  • Русскийконтракт, договор
  • हिन्दीअनुबंध

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.