contract renewal
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- gia hạn hợp đồng
- Nghĩa tiếng Anh
- Extending a contract for another period.
- Ví dụ
The contract renewal is due in March.
Hợp đồng đến hạn gia hạn vào tháng Ba.
- Cụm từ thường gặp
- up for renewal; renewal date
- Họ từ
- renew
Bản dịch
- 한국어계약 갱신
- 中文续约
- 日本語契約更新
- ไทยการต่อสัญญา
- Bahasa Indonesiaperpanjangan kontrak
- Русскийпродление контракта
- हिन्दीअनुबंध नवीनीकरण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.