contribute
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đóng góp
- Nghĩa tiếng Anh
- Give or add something that helps produce a result
- Ví dụ
Exercise can contribute to better health.
Tập thể dục có thể góp phần cải thiện sức khỏe.
- Cụm từ thường gặp
- contribute to; contribute significantly; major contributing factor
- Họ từ
- contribution, contributor, contributory
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3
Bản dịch
- 한국어기여하다
- 中文贡献,促成
- 日本語貢献する、寄与する
- ไทยมีส่วนช่วย
- Bahasa Indonesiaberkontribusi
- Русскийвносить вклад
- हिन्दीयोगदान देना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.