controversy
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tranh cãi
- Nghĩa tiếng Anh
- Strong public disagreement about something.
- Ví dụ
The new tax caused considerable controversy.
Thuế mới gây ra tranh cãi đáng kể.
- Cụm từ thường gặp
- cause controversy; surrounded by controversy
- Họ từ
- controversial, controversially
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어논란
- 中文争议
- 日本語論争
- ไทยข้อโต้แย้ง
- Bahasa Indonesiakontroversi
- Русскийспоры, полемика
- हिन्दीविवाद
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.