AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

convene

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
triệu tập
Nghĩa tiếng Anh
To arrange a formal meeting, or to come together for one.
Ví dụ
The committee will convene next month to review the policy.Ủy ban sẽ họp vào tháng sau để xem xét chính sách.
Cụm từ thường gặp
convene a meeting; convene a panel
Họ từ
convention, convenor
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3

Bản dịch

  • 한국어소집하다, 모이다
  • 中文召集,召开
  • 日本語招集する
  • ไทยเรียกประชุม
  • Bahasa Indonesiamengadakan rapat
  • Русскийсозывать
  • हिन्दीबैठक बुलाना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.