conversely
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngược lại
- Nghĩa tiếng Anh
- In an opposite way (used to introduce a contrasting idea).
- Ví dụ
Rents rose in the city; conversely, they fell in some regional towns.
Giá thuê ở thành phố tăng; ngược lại, ở một số thị trấn vùng thì giảm.
- Cụm từ thường gặp
- (linking word for contrast)
- Họ từ
- converse
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어반대로
- 中文相反地
- 日本語逆に
- ไทยในทางกลับกัน
- Bahasa Indonesiasebaliknya
- Русскийнаоборот
- हिन्दीइसके विपरीत
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.