AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

convey

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
truyền đạt
Nghĩa tiếng Anh
To communicate an idea, feeling or information.
Ví dụ
The poem conveys a sense of loss.Bài thơ truyền tải cảm giác mất mát.
Cụm từ thường gặp
convey a message; convey meaning
Họ từ
conveyance

Bản dịch

  • 한국어전달하다, 나타내다
  • 中文传达
  • 日本語伝える
  • ไทยถ่ายทอด
  • Bahasa Indonesiamenyampaikan
  • Русскийпередавать
  • हिन्दीसंप्रेषित करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.