AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tiếng Anh Úc

conveyancer

noun Tiếng Anh Úc

Nghĩa tiếng Anh
A professional who handles legal and administrative aspects of a property transfer.
Ví dụ
The conveyancer checked the contract terms.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.