convince
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thuyết phục
- Nghĩa tiếng Anh
- To make someone believe that something is true.
- Ví dụ
The evidence convinced the jury.
Bằng chứng đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.
- Cụm từ thường gặp
- convince someone that; fully convinced
- Họ từ
- convincing, convinced
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10
Bản dịch
- 한국어확신시키다, 설득하다
- 中文使相信,说服
- 日本語納得させる
- ไทยโน้มน้าว
- Bahasa Indonesiameyakinkan
- Русскийубеждать
- हिन्दीविश्वास दिलाना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.